Thống Kê Diện Tích Đất Trồng Lúa Việt Nam Đến 31/12/2024
 -  8 Lượt xem
Việt Nam từ lâu đã được biết đến là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Điều này có được nhờ vào hệ thống sản xuất lúa nước rộng khắp trên cả nước. Theo số liệu cập nhật đến ngày 31/12/2024, diện tích đất trồng lúa tại các địa phương cho thấy sự phân bố rõ rệt giữa các vùng miền, phản ánh đặc điểm địa lý, khí hậu và điều kiện canh tác đặc thù.

Theo số liệu thống kê đến ngày 31/12/2024, diện tích đất trồng lúa tại Việt Nam tiếp tục có sự phân bố rõ rệt theo vùng, phản ánh đặc điểm địa lý và điều kiện sản xuất nông nghiệp của từng khu vực. Hai vùng đồng bằng lớn là Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng vẫn giữ vai trò chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng diện tích gieo trồng lúa của cả nước.
Đáng chú ý, Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục khẳng định vị thế “vựa lúa” quốc gia khi tập trung những địa phương có diện tích trồng lúa lớn nhất. Trong đó, Kiên Giang dẫn đầu với hơn 606.000 ha, bỏ xa nhiều địa phương khác. Các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Long An và Cà Mau cũng duy trì quy mô sản xuất ở mức cao, góp phần quan trọng vào sản lượng lúa gạo phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Lợi thế về đất phù sa, nguồn nước dồi dào cùng điều kiện khí hậu thuận lợi là những yếu tố then chốt giúp khu vực này duy trì vị trí dẫn đầu.
Tại khu vực Đồng bằng sông Hồng, diện tích trồng lúa nhìn chung ổn định qua các năm. Các địa phương như Thái Bình, Nam Định, Hải Dương, Hưng Yên và Ninh Bình đều duy trì diện tích ở mức từ khoảng 90.000 đến hơn 100.000 ha. Dù quy mô không lớn bằng miền Tây Nam Bộ, song khu vực này được đánh giá cao về năng suất và trình độ thâm canh, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực khu vực phía Bắc.
Ở khu vực Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, diện tích trồng lúa có sự chênh lệch đáng kể giữa các địa phương. Thanh Hóa là tỉnh có quy mô lớn nhất với hơn 148.000 ha, trong khi Nghệ An và Hà Tĩnh cũng ghi nhận diện tích đáng kể. Ngược lại, các tỉnh từ Quảng Bình đến Thừa Thiên Huế có diện tích thấp hơn, chủ yếu do ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, thường xuyên chịu tác động của thiên tai như bão, lũ và hạn hán.
Tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, sản xuất lúa không phải là ngành chủ lực, tuy nhiên vẫn có một số địa phương duy trì diện tích tương đối như Gia Lai và Đắk Lắk, với quy mô trên 100.000 ha. Các tỉnh còn lại có diện tích khiêm tốn hơn, chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa và đa dạng hóa cơ cấu cây trồng.
Khu vực miền núi phía Bắc tiếp tục là vùng có diện tích trồng lúa hạn chế nhất cả nước do điều kiện địa hình và canh tác khó khăn. Hoạt động sản xuất lúa tại đây chủ yếu diễn ra trên các thửa ruộng bậc thang, với quy mô nhỏ và phân tán.
Bức tranh diện tích đất trồng lúa năm 2024 cho thấy sự tập trung cao tại các vùng đồng bằng, trong khi các khu vực khác có xu hướng duy trì quy mô ổn định hoặc hạn chế mở rộng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu tái cơ cấu ngành nông nghiệp, xu hướng giảm diện tích nhưng nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững đang ngày càng trở nên rõ nét.
share
tweet
